east by north

Học thuật
Thân thiện
east by north

The ship's captain sets a course of east by north.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điểm la bàn: "east by north" một điểm la bàn cụ thể, nằm chính xácvị trí một điểm (tương đương 11.25 độ) về phía bắc so với hướng đông chính (due east). Đây một thuật ngữ chuyên dùng trong hàng hải định vị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The captain ordered a course correction to east by north. (Thuyền trưởng ra lệnh điều chỉnh hướng đi sang phía đông bắc.)
    • The wind is coming from the east by north. (Gió đang thổi từ hướng đông bắc tới.)
    • Set your compass to east by north to reach the island. (Hãy đặt la bàn của bạn về hướng đông bắc để tới được hòn đảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong báo cáo thời tiết hàng hải: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các bản tin dự báo thời tiết biển, nhật ký hành trình của tàu thuyền, hoặc các chỉ dẫn định vị chính xác.
    • The storm is moving east by north at 15 knots. (Cơn bão đang di chuyển theo hướng đông bắc với tốc độ 15 hải lý/giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • East-northeast (ENE): Đông-đông bắc. Đây điểm la bàn nằm giữa hướng đông (E) đông bắc (NE), khác với "east by north" (EbN) điểm gần hướng đông hơn.
  • Compass point: Điểm la bàn.
  • Bearing: Góc phương vị (dùng số độ).
Từ đồng nghĩa
  • EbN: Cách viết tắt của "east by north".
  • 11.25° north of due east: Mô tả bằng số độ, có nghĩa 11.25 độ về phía bắc so với hướng đông chính.
Lưu ý
  • "East by north" một thuật ngữ kỹ thuật rất cụ thể. Trong tiếng Việt thông thường, người ta thường dùng "phía đông bắc" hoặc "hướng đông bắc" một cách khái quát, nhưng về mặt kỹ thuật, chỉ chính xác một trong 32 điểm la bàn truyền thống.
east by north

The ship's captain sets a course of east by north.

Noun
  1. phía đông bắc

Từ đồng nghĩa